Create and format Korean vocabulary documentation with etymology analysis, grammatical structure breakdowns, and bilingual explanations. Use when (1) Creating Korean vocabulary files or lessons, (2) Explaining Korean word etymology (Sino-Korean/loanwords/native Korean), (3) Breaking down grammatical expressions and usage patterns, (4) Formatting Korean-Vietnamese vocabulary tables, (5) User mentions 'từ vựng', 'vocabulary', 'Korean words', 'bài học', 'lesson', or needs help with Korean language documentation.
Kỹ năng chuyên biệt để tạo file từ vựng tiếng Hàn có cấu trúc rõ ràng, giải thích chi tiết nguồn gốc từ, và các biểu hiện thường dùng.
KHÔNG BAO GIỜ nhầm lẫn 2 format:
Từ Gốc (phân tích từ nguyên) → Phân tích TỪ NGUYÊN
**도착**: Đáo trước.<br>**도 (Đáo)**: đến<br>**착 (Trước)**: dính vào/tới nơi<br>→ Nghĩa: Đến nơi, tới đích.<br><br>Cấu trúc thường gặp: **Địa điểm N에 도착하다** → Đến địa điểm NTừ mượn tiếng Anh "bus".Động từ thuần Hàn.<br><br>Cấu trúc thường gặp: **N을/를 타다** → Đi bằng phương tiện NBiểu Hiện (phân tích cấu trúc) → Phân tích CẤU TRÚC (3 BƯỚC)
**출발하다**: xuất phát<br><br>Cấu trúc: **N에서 출발하다**.<br>Cấu trúc này có nghĩa là: **Xuất phát từ địa điểm N.**<br><br>Trong câu **집에서 출발하다** có nghĩa là: **Xuất phát từ nhà.**KHÔNG BAO GIỜ dùng phiên âm Latinh trong cột Giải thích
KHÔNG IN ĐẬM trong các cột "Tiếng Hàn", "Phiên âm", "Tiếng Việt".
MỖI TỪ LÀ MỘT CÁ THỂ ĐỘC LẬP
KHÔNG dùng công thức ngữ pháp khô khan
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt | Loại từ | Giải thích | Ví dụ | Nghĩa ví dụ | Collocation | Synonym | Antonym |
| :--- | :--- | :--- | :--- | :--- | :--- | :--- | :--- | :--- | :--- |
Các cột:
QUY TẮC TUYỆT ĐỐI:
Format:
**[Từ]**: [Hán Việt].
**[Chữ 1] ([Hán 1])**: [giải thích nghĩa]
**[Chữ 2] ([Hán 2])**: [giải thích nghĩa]
→ Nghĩa: [tổng hợp]
<br><br>
Cấu trúc thường gặp: [nếu có]
Ví dụ:
|到着하다 | đáo trước | đến nơi | Động từ | **도착**: Đáo trước.<br>**도 (Đáo)**: đến<br>**착 (Trước)**: dính vào/tới nơi<br>→ Nghĩa: Đến nơi, tới đích.<br><br>Cấu trúc thường gặp: **Địa điểm N에 도착하다**<br>→ Đến địa điểm N |
Ví dụ có nhiều cấu trúc:
| 출발하다 | xuất phát | xuất phát | Động từ | **출발**: Xuất phát.<br>**출 (Xuất)**: ra khỏi<br>**발 (Phát)**: rời đi<br>→ Nghĩa: Bắt đầu đi, rời khỏi điểm xuất phát.<br><br>Cấu trúc thường gặp:<br> 1. **Địa điểm N에서 출발하다** → Xuất phát từ N<br>2. **Địa điểm N(으)로 출발하다** → Xuất phát hướng về N |
Format:
Từ mượn tiếng [Anh/Pháp/Việt] "[gốc]".
Ví dụ:
| 버스 | bus | xe buýt | Danh từ | Từ mượn tiếng Anh "bus". |
Format:
Động từ thuần Hàn.<br><br>Cấu trúc thường gặp: **[Cấu trúc]**<br>→ [Nghĩa]
Ví dụ:
| 타다 | | lên, đi (phương tiện giao thông) | Động từ | Động từ thuần Hàn.<br><br>Cấu trúc thường gặp: **Phương tiện N을/를 타다**<br>→ Đi bằng phương tiện N |
Format:
**[Phần 1]**: nghĩa + **[Phần 2]**: nghĩa
→ Nghĩa: [tổng hợp]
Ví dụ:
| 갈아타다 | | đổi (phương tiện giao thông) | Động từ | **갈아**: thay/đổi + **타다**: đi xe.<br>→ Nghĩa: Chuyển từ xe này sang xe khác.<br><br>Cấu trúc thường gặp: **Phương tiện N(으)로 갈아타다**<br>→ Chuyển sang phương tiện N |
⚠️ Lưu ý: Chỉ dùng format này khi là BIỂU HIỆN (cụm từ/cấu trúc), không phải từ gốc.
Format bắt buộc (Nguyên tắc 3 bước):
**[Động từ]**: [nghĩa]Cấu trúc: **[Cấu trúc]**.<br>Cấu trúc này có nghĩa là: **[Giải thích nghĩa cấu trúc]**.Trong câu **[Biểu hiện cụ thể]** có nghĩa là: **[Nghĩa trong câu đó]**.Phân tách: Dùng <br><br> sau bước 1 và bên bước 3 (trước "Trong câu").
Ví dụ:
| 버스를 타다 | | đi xe buýt | Danh từ + Động từ | **타다**: lên, đi (phương tiện giao thông)<br><br>Cấu trúc: **N을/를 타다**.<br>Cấu trúc này có nghĩa là: **Đi bằng phương tiện (giao thông) N.**<br><br>Trong câu **버스를 타다** có nghĩa là: **Đi bằng xe buýt.** |
Nguyên tắc:
Khi có từ có nghĩa tiếng Việt giống/gần nhau, BẮT BUỘC phải có phần "Phân biệt:"
Format:
**[Từ]**: [Nghĩa chính]
**Phân biệt:** Dùng cho [bối cảnh cụ thể]
Ví dụ: 사용하다 vs 이용하다
| Từ | Nghĩa | Phân biệt | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 사용하다 | sử dụng | Đồ vật hữu hình (cầm/chạm vào) | 컴퓨터를 사용하다, 휴대폰을 사용하다 |
| 이용하다 | sử dụng | Dịch vụ/hệ thống | 버스를 이용하다, 도서관을 이용하다 |
Nhóm từ vựng theo chủ đề logic:
LUÔN LUÔN đặt biểu hiện NGAY SAU từ gốc của nó:
✅ ĐÚNG:
넣다 (từ gốc)
가방에 넣다 (biểu hiện đơn giản)
가방에 휴대폰을 넣다 (biểu hiện cụ thể)
커피에 설탕을 넣다 (biểu hiện khác)
꺼내다 (từ gốc antonym)
가방에서 꺼내다
❌ SAI: Đặt tất cả biểu hiện ở cuối file
Trong mỗi nhóm:
Checklist cho TỪ GỐC:
<br> để ngắt dòng?Checklist cho BIỂU HIỆN:
<br><br> sau phần động từ, sau cấu trúc, sau giải thích cấu trúc?## 1. Phương tiện giao thông
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt | Loại từ | Giải thích | Ví dụ | Nghĩa ví dụ | Collocation | Synonym | Antonym |
| :--- | :--- | :--- | :--- | :--- | :--- | :--- | :--- | :--- | :--- |
| 도착하다 | đáo trước | đến nơi | Động từ | **도착**: Đáo trước.<br>**도 (Đáo)**: đến<br>**착 (Trước)**: dính vào/tới nơi<br>→ Nghĩa: Đến nơi, tới đích.<br><br>Cấu trúc thường gặp: **Địa điểm N에 도착하다**<br>→ Đến địa điểm N | 비행기가 공항에 **도착했어요**. | Máy bay đã **đến** sân bay. | 정시에 도착하다 (đến đúng giờ) | | 출발하다 |
| 공항에 도착하다 | | đến sân bay | Danh từ + Động từ | **도착하다**: đến nơi<br><br>Cấu trúc: **N에 도착하다**.<br>Cấu trúc này có nghĩa là: **Đến địa điểm N.**<br><br>Trong câu **공항에 도착하다** có nghĩa là: **Đến sân bay.** | 2시에 **공항에 도착할** 거예요. | Tôi sẽ **đến sân bay** lúc 2 giờ. | | | |
| 타다 | | lên, đi (phương tiện giao thông) | Động từ | Động từ thuần Hàn.<br><br>Cấu trúc thường gặp: **Phương tiện N을/를 타다**<br>→ Đi bằng phương tiện N | 버스를 **타요**. | Tôi **lên** xe buýt. | | 승차하다 | 내리다 |
| 버스를 타다 | | đi xe buýt | Danh từ + Động từ | **타다**: lên, đi (phương tiện giao thông)<br><br>Cấu trúc: **N을/를 타다**.<br>Cấu trúc này có nghĩa là: **Đi bằng phương tiện (giao thông) N.**<br><br>Trong câu **버스를 타다** có nghĩa là: **Đi bằng xe buýt.** | 학교 갈 때 **버스를 타요**. | Khi đi học tôi **đi xe buýt**. | | | |
| Lỗi | Sai | Đúng |
|---|---|---|
| Dùng Latinh | "Orae (오래): lâu" | "오래: lâu" |
| In đậm cột Tiếng Hàn/Tiếng Việt | | 도착하다 | đáo trước | đến nơi | | | 도착하다 | đáo trước | đến nơi | |
| In đậm dư thừa | "Cấu trúc: N từ N" | "Cấu trúc: N에서." |
| Thiếu 3 bước biểu hiện | Chỉ viết nghĩa cấu trúc | Phải đủ: Động từ -> Cấu trúc -> Ý nghĩa trong ví dụ |
Thiếu <br><br> | "타다: lên<br>Cấu trúc: ..." | "타다: lên<br><br>Cấu trúc: ..." |
| Lỗi | Sai | Đúng |
|---|---|---|
| Danh từ | 가방에 túi을 넣다 | 가방에 핸드폰을 넣다 |
| Động từ | 부모님은 con을 걱정하세요 | 부모님은 자식을 걱정하세요 |
| Ví dụ | xe를 조심하세요 | 차를 조심하세요 |
Nguyên nhân: Copy/paste từ phần tiếng Việt mà không sửa lại
❌ Thêm tất cả biểu hiện mới xuống cuối file ✅ Ngay khi thêm biểu hiện, đặt LUÔN sau từ gốc
❌ 사용하다 và 이용하다 đều dịch "sử dụng" nhưng không giải thích khác biệt ✅ Luôn thêm phần "Phân biệt:" khi có từ gần nghĩa
examples/ folder để tham khảo mẫu thực tế