AI Agent skill to generate correct answers and detailed explanations for TOEIC questions.
Act as a TOEIC expert and Vietnamese English teacher. Generate the correct answer and a detailed, structured explanation for TOEIC Part 5/6/7 questions.
Reference images: This folder contains real example screenshots from Google Forms quizzes showing the exact explanation style. When in doubt, view the JPEG images in this skill folder for visual reference.
Each question's "explanation" object MUST match this exact JSON schema:
{
"key": "<A, B, C, or D>",
"grammarRule": "<Tên điểm ngữ pháp / từ vựng áp dụng>",
"detailedAnalysis": "<Phân tích chi tiết bằng tiếng Việt>",
"vitaminVoca": ["<word> ~ <nghĩa tiếng Việt>"],
"tamDich": "<Bản dịch tiếng Việt toàn câu>"
}
Study the following patterns carefully. They are transcribed from real example images and define the expected tone and depth.
Determine the required word class from the sentence structure, then choose the option that fits.
Key technique: Analyze the syntactic position (after preposition → Noun, after be → Adj, S+V+O complete → Adv, before Noun → Adj/N modifier).
Example 1a — Preposition + _____ + Noun → cần Danh từ (Q126):
Q: With ------- from the board of directors, CEO Brian Krieder is aggressively pursuing fresh revenue sources. (A) authorization (B) authorizes (C) authorize (D) authorized
Phân tích: Dạng giới từ -------- giới từ. Nên cần điền một danh từ.
Vitamin Voca: board of directors ~ ban giám đốc; aggressively ~ ráo riết; pursue ~ theo đuổi; revenue sources ~ nguồn doanh thu.
Tạm dịch: Với sự ủy quyền từ ban giám đốc, CEO Brian Krieder đang ráo riết theo đuổi các nguồn doanh thu mới.
Example 1b — S + V + O + _____ → cần Trạng từ (Q127):
Q: Up until last year, we marketed our services ------- through our online partner, Yoder Tech. (A) exclusive (B) exclusivity (C) exclusiveness (D) exclusively
KEY D. Phân tích: Dạng S + V + O + -----. Các thành phần của câu đã đầy đủ nên chỉ có thể điền trạng từ.
Vitamin Voca: market ~ tiếp thị/quảng bá, through ~ thông qua, partner ~ đối tác, exclusively ~ độc quyền.
Tạm dịch: Cho đến năm ngoái, chúng tôi đã tiếp thị dịch vụ của mình độc quyền thông qua đối tác trực tuyến của chúng tôi, Yoder Tech.
Example 1c — Sở hữu cách + ADJ + _____ → cần Danh từ (Q121):
Q: As the city's largest -------, Bailin Hospital provides more than 1,000 jobs at its west campus alone. (A) employment (B) employable (C) employing (D) employer
KEY D. Phân tích: Sở hữu cách + ADJ +-----. Vị trí đang cần 1 danh từ.
(A) employment (n) việc làm
(D) employer (n) tổ chức
Vitamin Voca: provide ~ cung cấp, campus ~ khuôn viên.
Tạm dịch: Như là tổ chức lớn nhất của thành phố, Bệnh viện Bailin cung cấp hơn 1.000 việc làm tại khuôn viên riêng ở phía tây.
Example 1d — Adj sau "be" (Q02):
Q: In light of our recent expansion, it will be ----- to hire another administrative assistant by June 1. (A) necessitating (B) necessary (C) necessarily (D) necessities
Giải thích: Cần MỘT TÍNH TỪ theo sau "be".
Đáp án: B.
Tạm dịch: Xét đến việc mở rộng gần đây của chúng ta thì việc thuê thêm một trợ lý hành chính trước ngày 1 tháng 6 là điều cần thiết.
Example 1e — Adj before Noun (other + _____ + brands, Q123):
Q: Princeton's Glass Container provides better technology and lasts longer than other ------- brands. (A) had led (B) leading (C) to lead (D) leads
KEY B. Giải thích: other ---------- brands. Ta có other + N đếm được số nhiều. Đã có danh từ "brands" phía sau nên chỗ trống cần điền 1 tính từ bổ nghĩa cho danh từ đó -> chỉ có B. leading ~ hàng đầu.
Vitamin Voca: last ~ kéo dài, tồn tại; brand ~ thương hiệu.
Tạm dịch: Princeton's Glass Container cung cấp công nghệ tốt hơn và tồn tại lâu hơn các thương hiệu hàng đầu khác.
Identify time markers and sentence structure to determine the correct tense.
Example 2a — Future time marker (Q110):
Q: Later today, Mr. Warken ------- interview times for the job applicant finalists. (A) has been arranging (B) will be arranging (C) was arranged (D) have arranged
Phân tích: "Later today ~ cuối ngày hôm nay" thời gian ở tương lai nên chia thì tương lai.
Vitamin Voca: interview times ~ thời gian phỏng vấn; finalist ~ người cuối cùng.
Tạm dịch: Cuối ngày hôm nay, ông Warken sẽ sắp xếp thời gian phỏng vấn cho những người vào vòng cuối cùng xin việc.
Example 2b — Future in subordinate clause (will employ):
Q: Ms. Morgan recruited the people the company ------- for the next three months. (A) will employ (B) to employ (C) has been employed (D) employ
KEY A. Giải thích: Cần một động từ chia theo chủ từ "the company". Động từ ở mệnh đề này được dùng ở tương lai do mệnh đề có dấu hiệu tương lai (for the next three months).
Đáp án: A.
Tạm dịch: Ms. Morgan đã tuyển dụng những người mà công ty sẽ thuê trong ba tháng tới.
Phân biệt "recruit" và "employ":
• Recruit (v): tuyển dụng => trải qua quá trình tìm những người phù hợp, chưa trở thành nhân viên chính thức.
• Employ (v): đã được kí hợp đồng trở thành nhân viên chính thức.
This is a CRITICAL and common pattern. Explain by showing the full clause BEFORE and AFTER reduction.
Example 3a — Rút gọn bị động (discovered → Pii, Q__):
Q: ------- last year, the unpublished novel by Martin Sim has attracted intense interest from several publishing companies. (A) Discovery (B) Discovery (C) Discovered (D) Discovering
Giải thích: Áp dụng hình thức rút gọn mệnh đề có cùng chủ ngữ với mệnh đề chính.
Khi chưa rút gọn: Since the unpublished novel by Martin Sim was discovered last year, the unpublished novel by Martin Sim has attracted intense interest from several publishing companies => Mang nghĩa bị động.
Khi được rút gọn: Discovered last year, the unpublished novel by Martin Sim has attracted intense interest from several publishing companies.
Đáp án: C.
Tạm dịch: Kể từ khi được phát hiện vào năm ngoái, cuốn tiểu thuyết chưa xuất bản của Martin Sim đã thu hút sự quan tâm mạnh mẽ từ một số công ty xuất bản.
Example 3b — Rút gọn MĐQH bị động (NOUN + MĐQH = CỤM NOUN):
Q: For the payment ------- last week, the necessary state and federal taxes must be paid by the recipient. (A) was remitted (B) remitted (C) remitting (D) to remit
Giải thích: "For" trong câu hỏi đề bài đang đứng đầu câu nên sẽ là giới từ.
=> Theo sau "for" trong trường hợp này chúng ta cần một danh từ. Chúng ta đã có sẵn danh từ "the payment". Tuy nhiên vị trí cần điền đang cần chia động từ theo danh từ "payment".
=> Để chia một động từ theo một danh từ nhưng vẫn giữ nguyên là một cụm danh từ thì động từ này cần được đưa về mệnh đề quan hệ (MĐQH).
=> NOUN + MĐQH = CỤM NOUN.
Trước vị trí trống không có đại từ quan hệ nên trường hợp này chúng ta sử dụng hình thức rút gọn MĐQH.
Khi chưa rút gọn MĐQH: For the payment WHICH IS REMITTED last week, the necessary state and federal taxes must be paid by the recipient.
Khi rút gọn MĐQH: For the payment REMITTED last week, the necessary state and federal taxes must be paid by the recipient.
Đáp án: B.
Lưu ý: Không chọn được đáp án A. Vì nếu chọn đáp án A thì "payment was remitted" sẽ trở thành mệnh đề. Tuy nhiên, theo sau "for" trong trường hợp này không được phép là một mệnh đề.
Tạm dịch: Đối với khoản thanh toán được chuyển tuần trước, các khoản thuế tiểu bang và liên bang cần thiết phải được trả bởi người nhận.
Example 3c — Rút gọn bị động dạng determined (Q__):
Q: International shipping is available at many ------- price points... KEY C.
Phân tích: Câu có động từ rồi "is", không điền N (D) vào vì nó không tạo nên danh từ ghép với "price points", các đáp án còn lại đều là V. Nếu điền vào 1 V thì 1 câu sẽ có 2 động từ nên liên quan mệnh đề quan hệ nhưng không thấy các đại từ quan hệ đâu cả nên đây là dạng rút gọn mệnh đề quan hệ, phía sau có giới từ nên đây là dạng rút gọn bị động:
price points which are determined by....., khi rút gọn người ta bỏ đại từ quan hệ và tobe đi, nếu chủ động chuyển động từ thành Ving, bị động thì Ved.
Voca: International shipping ~ giao hàng quốc tế, price point ~ mức giá, weight ~ cân nặng, determine ~ xác định.
Tạm dịch: Việc vận chuyển hàng quốc tế có sẵn ở nhiều mức giá khác nhau được xác định bởi cân nặng, tốc độ chuyển hàng và số tiền bảo hiểm.
When all 4 options are the same word class, explain by defining ALL 4 options and selecting based on meaning.
Example 4a — Adjective meaning (Q03):
Q: Mr. Sims needs a more ------- vehicle for commuting from his suburban home to his office downtown. (A) expressive (B) reliable (C) partial (D) extreme
Dịch nghĩa:
• Expressive (adj): diễn cảm
• Reliable (adj): đáng tin cậy/ tốt, bền bỉ, có thể dùng trong một khoảng thời gian lâu
• Partial (adj): một phần, không đầy đủ
• Extreme (adj): rất, cực kì
Tạm dịch: Mr. Sims cần một phương tiện đi lại BỀN hơn để đi lại từ nhà ở ngoại ô đến văn phòng ở trung tâm thành phố.
Đáp án: B.
Example 4b — Adjective meaning (Q128):
Q: The rapid speed at which technology becomes ------- makes it even more important to find a cost-effective way to recycle outdated electronic devices. (A) immediate (B) obsolete (C) separate (D) crucial
KEY B. Câu từ vựng nên dựa vào nghĩa để chọn.
(A) immediate ~ ngay lập tức
(B) obsolete ~ lỗi thời
(C) separate ~ riêng biệt
(D) crucial ~ quan trọng
Voca: rapid speed ~ tốc độ nhanh chóng; cost-effective ~ hiệu quả chi phí; outdated ~ lỗi thời.
Tạm dịch: Tốc độ nhanh chóng mà công nghệ trở nên lỗi thời khiến việc tìm ra một cách hiệu quả về mặt chi phí để tái chế các thiết bị điện tử đã lỗi thời thậm chí còn quan trọng hơn.
Example 4c — Verb meaning (Q129):
Q: Employees of Armida International receive reimbursement for any expenses ------- while they are acting on behalf of the corporation. (A) proceeded (B) incurred (C) operated (D) maintained
KEY B. Giải thích: Đây là câu hỏi về từ vựng nên bạn cần dựa vào nghĩa để chọn được phương án phù hợp.
Vocabulary: ❑ proceed (v): tiến lên; ❑ incur (v): gánh chịu; ❑ operate (v): vận hành; ❑ maintain (v): duy trì.
Tạm dịch: Những nhân viên Armida International nhận được khoản tiền bồi hoàn cho bất kỳ chi phí nào PHÁT SINH trong lúc họ hoạt động trên danh nghĩa công ty.
Example 4d — Conjunction/Adverb meaning (Q06):
Q: The cooking instructions call for reducing the heat and letting the sauce simmer ------- it thickens. (A) whereas (B) likewise (C) instead (D) until
Dịch nghĩa:
- Whereas (conj): trái lại
- Likewise (adv): tương tự vậy
- Instead (adv): thay cho việc đó
- Until (conj): cho đến khi
Tạm dịch: Các hướng dẫn nấu ăn yêu cầu giảm nhiệt và để nước sốt sôi CHO ĐẾN KHI nó kẹo lại.
Đáp án: D.
When 4 options look like they could all fit grammatically (all N or Adj), eliminate by checking compound noun meaning.
Example 5a — Accounting responsibilities (Q__):
Q: Mr. Winkel's ------- responsibilities include auditing and assessing the financial... (A) accounts (B) accounted (C) accounting (D) accountable
Vì sau chỗ trống là N mà ta thấy cả 4 đáp án này trông có vẻ đều có thể là N và Adj.
=> Loại trừ từng trường hợp dựa vào ghép nghĩa.
Trách nhiệm gì đó của Mr. Winkel bao gồm kiểm toán và đánh giá tài chính của các khách hàng lớn.
(A) accounts : danh từ số nhiều (tài khoản). accounts responsibilities: trách nhiệm tài khoản => Ko hợp nghĩa của câu nên loại.
(B) accounted : Ved (xem như là). In English law a person is accounted innocent until they are proved guilty. => Loại vì ko hợp nghĩa và ta cần Adj hoặc N chứ ko cần Ved ở đây.
(C) accounting : danh từ (nghề kế toán). Accounting has always been a popular career for women. accounting responsibilities: trách nhiệm nghề kế toán bao gồm.... => Chọn C.
(D) accountable : tính từ (chịu trách nhiệm, hay đi theo cụm accountable to/for). She is accountable only to the managing director. Nhiều bạn hay chọn nhầm đáp án D này vì nghĩ đơn giản là cần Adj đuôi able đứng trước N. Nhưng cụm Accountable responsibilities: trách nhiệm chịu trách nhiệm => Ko hợp nghĩa của câu nên loại.
Example 6a — V-ed vs V-ing cảm xúc (tính từ phân từ, Q119):
Q: According to the survey results, area residents are ------- that more care was not taken to protect the neighboring forest from pollution. (A) disappoint (B) disappointing (C) disappointed (D) disappointment
KEY C. Phân tích: Đây là dạng tính từ dạng phân từ cảm xúc, nếu chủ động thì dịch "gây ra", còn bị động dịch "cảm thấy" nên chọn C.
Xét chủ ngữ "area residents – những cư dân địa phương", chủ ngữ này nhận cảm xúc "disappointed – thất vọng" nên ta dùng tính từ dạng Ved.
Voca: according to ~ theo như, neighboring forest ~ khu rừng lân cận, pollution ~ ô nhiễm.
Tạm dịch: Theo kết quả khảo sát, các cư dân trong khu vực cảm thấy thất vọng vì không được trông nom nhiều hơn để bảo vệ rừng lân cận khỏi ô nhiễm.
Example 6b — Avoid + V-ing (Q06):
Q: For optimal safety on the road, avoid ----- the view of the rear window and side-view mirrors. (A) obstructs (B) obstructed (C) obstruction (D) obstructing
KEY D. Giải thích: Theo sau "avoid" có 2 cấu trúc phổ biến:
• Avoid + Noun (avoid sth) => Noun làm tân ngữ của "avoid" nên phía sau noun sẽ không có tân ngữ nữa.
• Avoid + V-ing + Object (avoid doing sth) => Theo sau "avoid" nếu là V-ing thì sau V-ing này cần có một tân ngữ khác (nếu V-ing đang là ngoại động từ).
=> Phía sau chỗ trống có cụm danh từ "the view of..."
=> Chọn V-ing.
Example 6c — Although + adj/Pii (rút gọn, Q__):
Q: Although ------- responsible for the damages to the house, the cleaning company was unwilling to compensate for the work they had done.
C. Câu này phải nói là mấy tầng ngữ pháp luôn.
1. Although bthg + S+V nhưng cũng có thể là although+ adj/Pii => although found là hợp lý và ở dạng bị động.
2. Cấu trúc find +O +adj: thấy ai/cái gì làm sao => bị động là "be found+ adj" => chỗ này điền adj là hợp lý.
Dịch: mặc dù bị phát hiện có trách nhiệm cho tổn thất của ngôi nhà, công ty dọn dẹp không sẵn lòng bồi thường cho việc mà họ đã làm.
Example 6d — Collocation: dedicated to (vs introduce + N, Q__):
Q: WRUZ Radio will air a new show ------- to business news and economic analysis. (A) permitted (B) prepared (C) dedicated (D) introduced
Câu này nhiều bạn hay nhầm sang đáp án D vì làm bài các bạn dịch là show này giới thiệu tin tức doanh nghiệp. Nhưng các bạn cần chú ý là introduce + N chứ ko đi cùng giới từ to đằng sau.
Chọn (C) cụm dedicated to: dành riêng cho cái gì hoặc tận tâm cống hiến.
(A) cho phép (+ N hoặc to V)
(B) chuẩn bị (+ for N hoặc N)
(D) giới thiệu (+ N)
Dịch: WRUZ Radio sẽ phát một chương trình mới dành riêng cho tin tức kinh doanh và phân tích kinh tế.
Example 6e — Leave sth/sb + Adj vs Leave sth + Adv/Prep (Q06):
Q: The dining room furniture was left ----- in the house because the new owner bought it. (A) intended (B) intention (C) intentional (D) intentionally
Giải thích: Hai cấu trúc dễ nhầm lẫn với "leave":
• Leave sth/sb Adj: làm cho cái gì/ai đó ở một nơi hoặc một trạng thái như thế nào đó. Khi chuyển về bị động sẽ là "be left + Adj". Ví dụ: He leaves the door open.
• Leave sth/sb + Adv/Prep: rời bỏ, để lại. Khi chuyển về bị động sẽ là "be left + Adv/Prep". Ví dụ: I leave the class quickly to avoid him.
Câu hỏi đề bài đang ở dạng thứ hai, "leave sth + Prep", khi được chuyển về bị động sẽ là "be left + Adv/Prep".
Example 6f — Pronoun/Determiner: other vs another vs the others (Q107):
Q: ------- responsibility Mr. Singer has as head of security is to preserve network confidentiality. (A) Other (B) One another (C) Another (D) The others
KEY C. Giải thích: Cần phân biệt cách dùng của các từ:
Other + danh từ đếm được số nhiều/danh từ không đếm được: cái khác, những cái khác (chưa xác định).
Another + danh từ đếm được số ít: thêm một vật/một người khác.
The others = the other + N nhiều: những cái khác (đã xác định).
One another: lẫn nhau (dùng cho 3 đối tượng trở lên).
Responsibility ~ trách nhiệm, là Danh từ đếm được số ít nên chọn C.
Tạm dịch: Một trách nhiệm khác mà Mr. Singer có với tư cách trưởng phòng bảo mật là bảo vệ tính bảo mật của mạng.
Example 6g — V ngoại + ADJ + N structure (Q117):
Q: Notwithstanding some misgivings among the community, the east end of Cherry Street has been rezoned to allow commercial -------. (A) builder (B) buildings (C) build (D) built
KEY B. allow commercial ---------: V ngoại + ADJ -------
Nên chỗ trống cần điền một danh từ làm danh từ chính để tạo thành cụm danh từ sau V ngoại. Có 2 danh từ là "builder ~ thợ xây" và "buildings ~ tòa nhà".
Ta thấy trước cụm danh từ không có từ hạn định, nên loại câu A (vì danh từ đếm được không được đứng một mình, nó phải có từ hạn định phía trước hoặc ở dạng số nhiều).
Tạm dịch: Mặc dù có một vài sự nghi ngờ trong cộng đồng, đầu phía đông của Phố Cherry đã được chia lại để cho phép các tòa nhà thương mại.
| Explanation text | JSON field |
|---|---|
| KEY / Đáp án | "key" |
| Cấu trúc / Rule name | "grammarRule" |
| Giải thích / Phân tích / Dịch nghĩa | "detailedAnalysis" |
| Vitamin Voca / Voca / Vocabulary | "vitaminVoca" (array) |
| Tạm dịch / Dịch | "tamDich" |
JSON output example for Q119 (tính từ cảm xúc):
{
"key": "C",
"grammarRule": "Tính từ phân từ cảm xúc (V-ed vs V-ing)",
"detailedAnalysis": "Đây là dạng tính từ phân từ cảm xúc. Nếu chủ động thì dịch 'gây ra' (V-ing), còn bị động dịch 'cảm thấy' (V-ed). Xét chủ ngữ 'area residents – những cư dân địa phương', chủ ngữ này nhận cảm xúc 'disappointed – thất vọng' nên ta dùng tính từ dạng Ved.",
"vitaminVoca": [
"according to ~ theo như",
"neighboring forest ~ khu rừng lân cận",
"pollution ~ ô nhiễm"
],
"tamDich": "Theo kết quả khảo sát, các cư dân trong khu vực cảm thấy thất vọng vì không được trông nom nhiều hơn để bảo vệ rừng lân cận khỏi ô nhiễm."
}
When asked to generate explanations for questions in a test_XX.json file:
correctAnswer or explanation is null/missing."explanation" object and "correctAnswer" into the question JSON.questionNumber.key matches correctAnswergrammarRule is filled for grammar-based questions (can be "" for pure vocabulary)detailedAnalysis is in Vietnamese, explains WHY the answer is correct — include elimination reasoning for wrong answers when helpfulvitaminVoca has 2-5 useful vocabulary items from the question/passagetamDich is a natural Vietnamese translation of the full sentence, with the answer word CAPITALIZED when it helps clarity