Xây dựng bộ tài liệu training theo mô hình Văn-Tư-Tu (Tam Tuệ Học).
Skill xây dựng bộ tài liệu training theo mô hình Văn-Tư-Tu (Tam Tuệ Học / Śruta-Cintā-Bhāvanā) — framework 2.600 năm từ Phật giáo, ứng dụng vào đào tạo hiện đại.
Mô hình Văn-Tư-Tu:
| Giai đoạn | Tỷ lệ | Bản chất |
|---|---|---|
| Văn | 10% | Tiếp nhận kiến thức — tinh gọn, chỉ giữ cái cần thiết |
| Tư | 20% | Tiêu hoá kiến thức — đặt câu hỏi, liên hệ bản thân |
| Tu | 70% | Sống với kiến thức — thực hành, đúc kết, chuyển hoá thành hành vi |
5 nguyên tắc vàng:
Nếu chỉ cần tạo 1 module cho cá nhân tự học, bỏ qua quy trình 6 bước, tạo 1 file duy nhất:
# [Tên Module] — Training Cá Nhân
## VĂN: Tôi cần biết gì? (10%)
- 3-5 ý chính, mỗi ý kèm 1 ví dụ thực tế
- 1 framework/mô hình tóm tắt
## TƯ: Điều này có ý nghĩa gì với tôi? (20%)
- Liên hệ với công việc hiện tại
- 1 tình huống cụ thể tôi sẽ áp dụng
- Kế hoạch thử nghiệm
## TU: Thực hành (70%)
- Tuần 1: Thử [hành động cụ thể] — ghi nhật ký mỗi ngày
- Tuần 2: Mở rộng + điều chỉnh
- Đúc kết: 3 bài học rút ra + 1 nguyên tắc giữ lại
Nếu cần nhiều module, cho team/công ty → dùng quy trình 6 bước bên dưới.
Khi user yêu cầu tạo tài liệu training, thực hiện theo 6 bước sau:
Cần 5 thông tin sau. Chỉ hỏi những câu mà user chưa cung cấp, gộp thành 1 lần hỏi duy nhất:
Nếu user đã cung cấp đủ 5 thông tin → bỏ qua, chuyển thẳng Bước 2.
Đây là bước quyết định chất lượng toàn bộ khoá đào tạo.
Rẽ nhánh: Nếu user KHÔNG cung cấp tài liệu gốc (chỉ có topic/mục tiêu) → bỏ qua 2A, chuyển thẳng 2B — xây dựng modules từ mục tiêu Bước 1 và kiến thức chuyên môn. Nếu CÓ tài liệu → thực hiện đầy đủ 2A-2B-2C để không sót nội dung.
Nếu user cung cấp tài liệu (sách, bài viết, video transcript, notes, slide...), BẮT BUỘC trích xuất trước khi phân module:
| Ký hiệu | Loại | Ví dụ |
|---|---|---|
| K | Kiến thức (khái niệm, định nghĩa, framework) | "SBI gồm 3 bước: Situation-Behavior-Impact" |
| N | Nguyên tắc (quy tắc, mindset, giá trị) | "Feedback phải kịp thời, không để qua 48h" |
| T | Kỹ thuật (cách làm, quy trình, tool) | "Dùng câu hỏi mở thay vì phán xét" |
| V | Ví dụ/Câu chuyện (case, minh hoạ) | Câu chuyện CEO nhận feedback từ intern |
| C | Cảnh báo/Sai lầm (anti-pattern, trap) | "Đừng feedback khi đang tức giận" |
## Content Inventory — [Tên tài liệu gốc]
| # | Ý chính | Loại | Nguồn (trang/phút/đoạn) | → Module |
|---|---------|------|-------------------------|----------|
| 1 | [Ý chính 1] | K | Trang 12 | M1 |
| 2 | [Ý chính 2] | N | Video 05:30 | M2 |
| 3 | [Ý chính 3] | T | Chương 3 | M2 |
| ... | ... | ... | ... | ... |
Cột "→ Module" để trống lúc đầu, điền sau khi phân module ở bước 2B.
Quy trình:
Sau khi phân module xong, điền cột "→ Module" trong Content Inventory và kiểm tra:
## Content Coverage Check
| Kiểm tra | Kết quả |
|----------|---------|
| Tổng ý chính trích xuất | ___ ý |
| Đã gán vào module | ___ ý |
| CHƯA gán (orphan) | ___ ý |
| Loại bỏ có lý do | ___ ý |
### Ý chưa được gán (nếu có)
| # | Ý chính | Lý do chưa gán | Quyết định |
|---|---------|----------------|-----------|
| _ | ___ | ___ | Thêm vào Module X / Tạo module mới / Loại bỏ (lý do) |
Quy tắc:
5 quy tắc phân tách:
Đọc
references/modular-architecture.mdđể hiểu chi tiết về kiến trúc modular, tier system, và folder structure.
Với mỗi module, xác định:
| Quyết định | Lựa chọn |
|---|---|
| Tỷ lệ Văn-Tư-Tu | Dựa vào loại kiến thức và cấp độ người học |
| Chiều đi | Văn→Tư→Tu (mặc định) hay Tu→Tư→Văn (kiến tạo)? |
| Mức độ guided | Step-by-step / Semi-guided / Independent? |
| Deliverable chính | Người học nộp/trình bày gì cuối module? |
Khi chọn chiều kiến tạo (Tu→Tư→Văn):
Áp dụng khi người học có nền tảng hoặc chủ đề mang tính trải nghiệm (kỹ năng mềm, leadership, sáng tạo).
| Bước | Hoạt động | Facilitator làm gì |
|---|---|---|
| Tu trước | Đặt người học vào tình huống thực tế / mô phỏng — CHƯA dạy lý thuyết | Tạo môi trường, quan sát, không can thiệp |
| Tư giữa | Người học tự đúc kết: "Mình vừa làm gì? Tại sao kết quả như vậy?" | Hỏi ngược, dẫn dắt phản tư |
| Văn cuối | Cung cấp framework/lý thuyết — người học đối chiếu với trải nghiệm | Bổ sung, hệ thống hoá |
Lưu ý: Chiều kiến tạo xuất phát chậm nhưng về đích trước — hành vi thay đổi sâu và bền hơn. Đo sau 30-60-90 ngày, không chỉ quiz ngay sau buổi học.
Đọc
references/ratio-adjustment.mdđể tra cứu tỷ lệ phù hợp theo loại kiến thức và cấp độ.
Thứ tự viết tối ưu cho MỖI module:
1. Viết README.md (thẻ căn cước module)
2. Viết TU_THUC_HANH trước — bài thực hành, dự án (70% giá trị)
3. Viết TU_SUY_TU — câu hỏi phản chiếu, case study
4. Viết VAN — chỉ kiến thức CẦN CHO Tư và Tu
5. Viết DANH_GIA — rubric, After-Action Review template
6. Đối chiếu với Content Inventory — đảm bảo mọi ý chính gán cho module này đều xuất hiện trong nội dung
Quy tắc vàng: Với mỗi đoạn trong Văn, tự hỏi: "Bỏ đoạn này, người học có làm được bài thực hành không?" Nếu có → bỏ.
Quy tắc đối chiếu: Sau khi viết xong module, check lại Content Inventory — mọi ý có ký hiệu K/N/T/V/C gán cho module này phải xuất hiện trong ít nhất 1 thành phần (Văn, Tư, hoặc Tu). Nếu thiếu → bổ sung hoặc ghi lý do loại bỏ.
Micro-cycle trong mỗi hoạt động: Mỗi bài thực hành và case study phải đi qua 3 bước: Quan sát (nhìn, ghi nhận, không vội đánh giá) → Phân tích (tại sao? cơ chế gì? liên hệ gì với mình?) → Đúc kết (bài học là gì? tôi sẽ làm gì khác?). Thiếu đúc kết = không học.
Templates chi tiết cho từng thành phần — chỉ load file cần dùng:
references/template-van.md— Template cho phần VĂNreferences/template-tu-suy-tu.md— Template cho phần TƯreferences/template-tu-thuc-hanh.md— Template cho phần TUreferences/template-danh-gia.md— Template cho phần ĐÁNH GIÁ
Điều chỉnh theo quy mô:
Cá nhân:
Team (5-15 người):
Công ty (rolling deployment):
Đọc
references/template-facilitator-hub.mdđể tra cứu chi tiết: hướng dẫn facilitation, module map, lịch trình gợi ý, và cách ghép buddy pairs.
Cấp module: After-Action Review sau mỗi module + Rubric đánh giá deliverable. Cấp khoá: Survey cuối khoá + đo hành vi thay đổi sau 30-60-90 ngày.
| Thời điểm | Công cụ | Đo gì |
|---|---|---|
| Cuối mỗi module | After-Action Review + Rubric | Mức độ nắm kiến thức + chất lượng thực hành |
| Cuối khoá | Survey cuối khoá | Đánh giá tổng thể + mức độ hài lòng |
| Sau 30 ngày | Follow-up check-in | Đang thử áp dụng? Rào cản gì? |
| Sau 60 ngày | Check-in 1:1 | Hành vi đã thay đổi chưa? Kết quả cụ thể? |
| Sau 90 ngày | Follow-up + Meeting nhóm | Thói quen bền vững? Tác động đo lường được? |
Phân tích & cải tiến:
Templates đánh giá cấp module (rubric, AAR) và cấp khoá (survey, follow-up 30-60-90): đọc
references/template-danh-gia.md.
Nguyên tắc vàng: Đừng trả lời — hãy hỏi ngược. Facilitator dẫn dắt bằng câu hỏi, không giảng bài.
Chi tiết facilitation (mô hình Gà-Đại Bàng, hai chiều đi, phương pháp theo cấp độ): đọc
references/philosophy-foundation.md. Tỷ lệ Văn-Tư-Tu theo cấp độ người học: đọcreferences/ratio-adjustment.md.
Tạo bộ tài liệu theo cấu trúc folder chuẩn trong references/modular-architecture.md (Section 4 + 5).
Lưu ý: