Kỹ thuật viết văn — prose, dialogue, pacing, scene construction. Kích hoạt khi viết chương, biên tập văn phong, hoặc cải thiện chất lượng viết.
| Pattern | Khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| In medias res | Action scene | Bắt đầu giữa trận chiến |
| Hook question | Mystery/Reveal |
| "Anh không ngờ rằng đó là lần cuối..." |
| Sensory | Atmospheric | Mô tả cảm giác, kéo reader vào |
| Dialogue | Character scene | Mở bằng câu thoại gây tò mò |
| Contrast | After big event | Sự yên tĩnh sau bão |
| Pattern | Hiệu quả | Ví dụ |
|---|---|---|
| Cliffhanger | Ép reader đọc tiếp | Cắt giữa action |
| Revelation | Recontextualize | Tiết lộ twist cuối scene |
| Decision | Tension | Nhân vật phải chọn, chưa biết kết quả |
| Ominous | Dread | Chi tiết nhỏ báo hiệu nguy hiểm |
| Echo | Thematic | Lặp lại motif với ý nghĩa mới |
❌ TELL: Anh ấy rất tức giận.
✅ SHOW: Nắm đấm siết chặt đến trắng bệch, hàm nghiến
chặt, anh quay người bước đi — mỗi bước chân như muốn
đạp vỡ mặt đất.
Khi nào TELL là OK:
Không chỉ thị giác — xen kẽ các giác quan:
Action: Ngắn. Gọn. Nhanh. Từng nhịp một. Như nhát kiếm.
Emotion: Câu dài hơn, cho phép cảm xúc lan tỏa qua từng
từ, mỗi mệnh đề như một lớp sóng cuốn reader sâu hơn vào
tâm trạng nhân vật.
Variety: Mix cả hai. Một câu dài mô tả bối cảnh, khung
cảnh mở ra trước mắt. Rồi đột ngột — im lặng. Chỉ một
từ. Hoặc hai. Đủ để reader dừng lại. Hít thở. Rồi lại
cuốn vào dòng chảy của câu chuyện.
❌ "Anh cảm thấy mệt mỏi" → ✅ "Vai nặng trĩu, mắt cay xè"
❌ "Cô nhận ra rằng..." → ✅ Để sự nhận ra thể hiện qua hành động
❌ "Anh thấy cánh cửa mở" → ✅ "Cánh cửa mở"
❌ "Cô nghe tiếng bước chân" → ✅ "Tiếng bước chân vọng lại"
Các filter words cần hạn chế: cảm thấy, nhận ra, nghe thấy, nhìn thấy, nghĩ rằng, biết rằng, dường như, có vẻ, hình như
✅ Ưu tiên: nói, hỏi (invisible tags)
✅ OK khi cần: thì thầm, gào, thở dài
❌ Tránh: "thốt lên một cách ngạc nhiên", "tuyên bố dõng dạc"
✅ Thay bằng action beat:
Anh đặt tách trà xuống. "Tôi không đi đâu cả."
❌ Trực tiếp (boring):
"Tôi yêu em nhưng tôi phải đi."
"Tôi biết. Tôi cũng yêu anh."
✅ Subtext (sâu):
"Bao giờ anh về?"
"Em giữ chìa khóa nhé."
Cô siết chặt chiếc chìa khóa trong tay, kim loại ấn sâu vào da.
"Ở đây có mưa suốt tháng mười một."
"Anh biết."
Ch 1: 🔥 Action/Tension
Ch 2: 🔥 Escalation
Ch 3: 💭 Breathing/Character
Ch 4: 🔥 Complication
Ch 5: 💥 Payoff + New Hook
Không chỉ "mạnh" — dùng: uy áp, kinh thiên, chấn động, quật khởi, bạo liệt, thâm trầm, huyền bí, ngưng tụ, cuồn cuộn...
Không chỉ "giàu" — dùng: xa hoa, quyền thế, thâm sâu, sắc bén, lạnh lùng, tinh tế, thoáng mùi tiền...
Không chỉ "đánh" — dùng: tung hoành, phiêu diêu, hào sảng, giang hồ, hiệp nghĩa, tiếu ngạo, khí phách...