Hệ thống phân tích đầu tư và quản lý giao dịch toàn diện: thesis development, kỹ thuật phân tích, position sizing, trade journal và performance tracking. Hỗ trợ Forex/CFD (XAU/USD, FX), Crypto (BTC), Chứng khoán VN. Dùng khi: "xây thesis cho trade này", "phân tích setup XAU hôm nay", "review trade của tôi", "tính risk:reward", "review hiệu suất giao dịch".
| Bạn nói | Tôi sẽ làm |
|---|---|
| "Phân tích XAU/USD hôm nay, đang consolidate trên 2680" | Technical analysis + thesis |
| "Tôi vào Long BTC ở 92k, SL 88k, TP 100k. Đánh giá" | Trade review + R:R check |
| "Review hiệu suất trading tháng 3: 12 lệnh, 7 win" | Performance analysis |
| "Xây thesis cho trade VCB theo breakout" | Investment thesis template |
| "Review EA PropHelper cho XAU, kết quả backtest 6 tháng" | EA Bot review framework |
| "Tính position size: account 1000$, risk 2%, SL 20 pips XAU" | Position sizing calculator |
Từ "thấy chart đẹp thì vào" → "có thesis rõ ràng, rules cụ thể, track được kết quả".
Chạy checklist này TRƯỚC mỗi lệnh:
| # | Tiêu chí | ✅ Làm đúng | ❌ Cần fix |
|---|---|---|---|
| 1 | Có thesis rõ ràng | Viết ra được edge | "Thấy đẹp thì vào" |
| 2 | Position size đúng | Tính toán theo % risk | "Vào nhiều cho chắc" |
| 3 | Stop loss đặt | Có price + thesis stop | Không có SL |
| 4 | Portfolio heat < 15% | Tổng risk đang mở < 15% | Không biết tổng exposure |
| 5 | R:R ≥ 1:2 | Mỗi $1 risk, kỳ vọng $2+ | R:R < 1:1 |
| 6 | Không FOMO | Trade theo plan | Vào vì thấy mọi người vào |
| 7 | Không revenge trade | Chờ setup kế tiếp | Vào ngay sau khi thua |
| 8 | Check lịch kinh tế | Không có news lớn | Không check calendar |
Score /8. Dưới 5 → KHÔNG trade hôm đó.
| Session | Giờ VN | Đặc điểm | Phù hợp |
|---|---|---|---|
| Asia/Tokyo | 06:00-14:00 | Volume thấp, range-bound | Scalping, JPY pairs |
| London | 14:00-22:00 | Volume cao nhất, breakouts | XAU, EUR, GBP |
| NY | 19:30-02:00 | Volatile, news-driven | XAU, USD pairs, BTC |
| London-NY Overlap | 19:30-22:00 | Volume cực đại | Entry tốt nhất cho XAU |
| Dead Zone | 02:00-06:00 | Spread rộng, ít volume | KHÔNG trade |
Quy tắc session:
thesis_trade:
# CƠ BẢN
symbol: "XAU/USD"
direction: "BUY" # BUY / SELL
ngay: "2026-03-04"
timeframe: "H4"
# EDGE — Tại sao cơ hội này tồn tại?
edge:
loai: "Trend continuation" # Trend | Breakout | Mean reversion | Catalyst
mo_ta: "XAU pullback về EMA21 trên H4, trong uptrend rõ ràng của D1"
tai_sao_nguoi_khac_miss: "Nhiều người sợ pullback sâu do USD tăng ngắn hạn"
# KỲ VỌNG — 3 scenarios bắt buộc
scenarios:
bull:
xac_suat: 40
target: 2750
dieu_kien: "USD tiếp tục yếu, XAU phá ATH"
base:
xac_suat: 45
target: 2720
dieu_kien: "XAU bounce từ EMA21, test resistance 2720"
bear:
xac_suat: 15
target: 2640
dieu_kien: "USD tăng mạnh đột ngột, XAU phá SL"
# TÍNH TOÁN R:R
entry: 2682
stop_loss: 2662 # 20 pip SL
target_1: 2712 # 1:1.5 — chốt 50%
target_2: 2740 # 1:2.9 — hold runner
risk_reward_target1: "1:1.5"
risk_reward_target2: "1:2.9"
ky_vong_rr: "1:2.2" # Trung bình có trọng số
# INVALIDATION (khi nào sai luận điểm)
price_stop: 2662
thesis_stop: "XAU đóng cửa H4 dưới EMA50 với nến đỏ mạnh"
time_stop: "Nếu không có move trong 48h sau entry"
# KẾT QUẢ (điền sau khi đóng lệnh)
exit_gia: null
exit_ly_do: null # target_hit | stop_hit | thesis_invalid | time_stop
pnl_dollar: null
r_multiple: null # PnL / initial risk amount
bay_gio_co_lam_lai_khong: null
bai_hoc: null
diem: null # A/B/C/D/F
phan_tich_ky_thuat:
symbol: "XAU/USD"
# BỨC TRANH LỚN (W1/D1)
weekly:
xu_huong: "Uptrend"
key_level: "Support 2600, Resistance 2800"
ket_luan: "Bias LONG trên W1"
daily:
xu_huong: "Uptrend — higher highs, higher lows"
ema_21: 2675
ema_50: 2650
rsi_14: 55
ket_luan: "Đang pullback nhẹ trong uptrend"
# ENTRY TIMEFRAME (H4/H1)
h4:
xu_huong: "Pullback tích lũy"
pattern: "Bull flag"
momentum: "RSI 48, MACD sắp bullish cross"
volume: "Volume giảm trong pullback — sell pressure yếu"
h1:
xu_huong: "Đang hồi phục"
entry_trigger: "Nến bullish engulfing tại EMA21 H4"
# KẾT LUẬN
ket_luan_chung: "D1 uptrend + H4 pullback về EMA21 + Bull flag = BUY setup"
confluence_score: "+7/9" # Xem bảng scoring bên dưới
| Yếu tố | Bullish | Neutral | Bearish |
|---|---|---|---|
| Xu hướng D1 | +3 (uptrend) | 0 (range) | -3 (downtrend) |
| Momentum | +2 (RSI OK, MACD cross) | 0 | -2 (overbought/sold) |
| Volume | +1 (confirm) | 0 | -1 (divergence) |
| Pattern | +1 (bull flag/breakout) | 0 | -1 (bear pattern) |
| Support/Resistance | +1 (bouncing off support) | 0 | -1 (rejected at resistance) |
| Ichimoku | +1 (above cloud) | 0 | -1 (below cloud) |
Tổng điểm:
ichimoku_analysis:
symbol: "XAU/USD"
timeframe: "H4"
components:
tenkan_sen: 2685 # Conversion line (9 periods)
kijun_sen: 2678 # Base line (26 periods)
senkou_a: 2681 # Leading span A
senkou_b: 2665 # Leading span B
chikou_span: "Above price" # Lagging span
signals:
tk_cross: "Bullish" # Tenkan crossed above Kijun
price_vs_cloud: "Above" # Price above Kumo cloud
cloud_color: "Green" # Senkou A > Senkou B
chikou_confirmation: true
ket_luan: "Full bullish setup — 4/4 Ichimoku signals aligned"
entry_strategies:
conservative: "Wait for price to bounce off Kijun-sen (2678)"
moderate: "Enter on Tenkan-Kijun bullish cross confirmation"
aggressive: "Enter on cloud breakout with volume"
| Pattern | Direction | Target | Reliability |
|---|---|---|---|
| Bull Flag | Long | Flag pole height from breakout | ★★★★ |
| Head & Shoulders | Short (inverse = Long) | Head-neckline distance | ★★★★★ |
| Double Bottom/Top | Long/Short | Pattern height from neckline | ★★★★ |
| Ascending Triangle | Long (usually) | Triangle height from breakout | ★★★★ |
| Engulfing Candle | Reversal | Previous swing high/low | ★★★ |
| Morning/Evening Star | Reversal | Measure move | ★★★ |
| Pin Bar/Hammer | Reversal at key level | Previous resistance/support | ★★★ |
Position Size = (Account × Risk%) / (SL_pips × Pip_value)
Ví dụ XAU/USD:
Account: $1,000
Risk: 2% = $20
SL: 20 pips (200 points)
Pip value (0.01 lot XAU): ~$0.10/pip
Lot Size = $20 / (20 × $10/lot) = 0.10 lot
CHECK: 20 pips × $10/lot × 0.10 lot = $20 risk = 2% ✓
| Symbol | 1 Standard Lot | 0.1 Lot | 0.01 Lot |
|---|---|---|---|
| XAU/USD | $10/pip | $1/pip | $0.10/pip |
| EUR/USD | $10/pip | $1/pip | $0.10/pip |
| GBP/USD | $10/pip | $1/pip | $0.10/pip |
| USD/JPY | ~$6.7/pip | ~$0.67/pip | ~$0.067/pip |
| BTC/USD | Varies per exchange |
portfolio_heat:
account_balance: 1000
max_heat: "15%" # = $150 max risk đang mở
open_positions:
- symbol: "XAU/USD"
direction: "BUY"
lot: 0.10
entry: 2682
sl: 2662
risk_dollar: 20
risk_percent: "2%"
- symbol: "EUR/USD"
direction: "SELL"
lot: 0.05
entry: 1.0850
sl: 1.0900
risk_dollar: 25
risk_percent: "2.5%"
total_risk: 45
total_risk_percent: "4.5%"
remaining_risk_budget: "10.5%" # 15% - 4.5%
status: "OK — dưới 15% heat"
trade_journal:
id: "T-2026-03-042"
ngay_mo: "2026-03-04"
ngay_dong: null
# WHAT & HOW
symbol: "XAU/USD"
direction: "BUY"
lot_size: 0.1
session: "London open"
# PRICE LEVELS
entry: 2682
sl: 2662
tp1: 2712
tp2: 2740
# SIZING
tai_khoan: 1000 # USD
risk_percent: 2 # %
risk_dollar: 20 # = 1000 × 2%
pip_gia_tri_0_1lot: 1 # $1/pip với XAU 0.1 lot
sl_pips: 20
phan_tram_check: "OK — 20 pips × $1 = $20 risk = 2%"
# THESIS (summary ngắn)
thesis: "Bull flag H4 + pullback về EMA21 trong D1 uptrend"
conviction: 4 # /5
confluence_score: "+7/9"
# TÂM LÝ
cam_xuc_truoc: "Tự tin — setup rõ ràng"
cam_xuc_trong: null # Ghi nhận cảm xúc được/mất
cam_xuc_sau: null
# KẾT QUẢ
exit_gia: null
exit_ly_do: null # target_hit | stop_hit | thesis_invalid | time_stop | manual
r_multiple: null
theo_plan: null # yes | partly | no
bai_hoc: null
diem: null # A/B/C/D/F
| Điểm | Tiêu chí | Ví dụ |
|---|---|---|
| A | Thesis đúng + Entry đúng + Exit theo plan + Profit | Vào đúng support, TP hit |
| B | Thesis đúng + Entry OK + Exit tốt nhưng không max | Chốt sớm nhưng vẫn lãi |
| C | Thesis đúng nhưng entry/timing kém | Đúng hướng nhưng SL trước khi TP |
| D | Thesis sai nhưng biết cut loss đúng | Sai nhưng SL discipline |
| F | Không có thesis + FOMO + Không SL | Vào random, mất tiền |
Key insight: Trade grade A với loss VẪN tốt hơn trade grade F với profit. Quality > Results.
Đánh giá Expert Advisors / Trading Bots:
ea_review:
ten_ea: "[Tên EA]"
nguon: "MQL5 Market / Custom"
phi: "$0 / $X"
# BACKTEST DATA (bắt buộc)
backtest:
period: "6 tháng"
symbol: "XAU/USD"
timeframe: "H1"
initial_deposit: 1000
# METRICS
net_profit: null # $
profit_factor: null # Target > 1.5
max_drawdown_pct: null # Target < 25%
recovery_factor: null # Net profit / Max DD — target > 3
total_trades: null # Target > 100 (statistically significant)
win_rate: null # %
avg_win_r: null # Avg win / Avg loss — target > 1.5
sharpe_ratio: null
# QUALITY CHECKS
quality:
- check: "Drawdown < 25%?"
pass: null
- check: "Profit factor > 1.5?"
pass: null
- check: "Trades > 100?"
pass: null
- check: "Recovery factor > 3?"
pass: null
- check: "Không Martingale?"
pass: null
- check: "Có SL trên mỗi lệnh?"
pass: null
- check: "Spread test realistic (10-20 cho XAU)?"
pass: null
- check: "Forward test / Live results?"
pass: null
# RISK ASSESSMENT
risk:
martingale: false # TRUE = reject ngay
grid_trading: false # Cẩn thận — DD có thể rất lớn
news_filter: true # Có filter NFP/CPI không?
session_filter: true # Có filter dead zone không?
max_concurrent_trades: 3 # Target ≤ 5
# VERDICT
diem: null # /100
ket_luan: null # "Dùng được" | "Cần test thêm" | "Reject"
de_xuat: null # Lot size đề xuất, settings tối ưu
| Red Flag | Tại sao nguy hiểm | Action |
|---|---|---|
| Martingale / Grid | DD vô hạn, sooner or later cháy account | REJECT |
| Drawdown > 40% | Account survival quá rủi ro | REJECT |
| < 50 backtest trades | Không đủ data | Yêu cầu test dài hơn |
| Profit factor < 1.2 | Barely profitable | Cần forward test |
| Chỉ có backtest, không live | Curve fitting risk | Yêu cầu demo account |
| Spread sensitivity cao | Không chạy được broker thật | Test với spread 15-20 |
| Không có SL | 1 trade sai = cháy account | REJECT |
═══════════════════════════════════════════
REPORT HIỆU SUẤT — THÁNG [MM/YYYY]
═══════════════════════════════════════════
📊 TỔNG QUAN
Tổng lệnh: __
Lệnh thắng: __ (Win rate: __%)
Lệnh thua: __
Lệnh breakeven: __
💰 HIỆU SUẤT
Profit Factor: __ (Tổng thắng / Tổng thua — target > 2.0)
Avg R thắng: __ R
Avg R thua: __ R (thường = 1R nếu giữ SL nghiêm)
Expectancy: __ R/lệnh (Win% × AvgR_win - Loss% × 1)
📉 RỦI RO
Max drawdown: __% tháng này
Max consecutive losses: __
Largest single loss: __R
Portfolio heat max: __%
📈 PHÂN TÍCH THEO BỘ LỌC
Theo symbol:
XAU/USD: __ trades, __% win rate, __ R total
EUR/USD: __ trades, __% win rate, __ R total
BTC: __ trades, __% win rate, __ R total
Theo session:
London: __ trades, __% win rate
NY: __ trades, __% win rate
Asia: __ trades, __% win rate
Theo setup type:
Trend continuation: __ trades, __% win rate
Breakout: __ trades, __% win rate
Mean reversion: __ trades, __% win rate
⚠️ ĐIỂM YẾU CẦN SỬA
- Thua nhiều nhất ở: [điều kiện / session]
- Thoát sớm: [X] lần → cắt TP quá sớm
- Giữ thua quá lâu: [X] lần → cần tin SL hơn
- FOMO trades: [X] lần → không có thesis
📝 TOP 3 BÀI HỌC
1. [...]
2. [...]
3. [...]
🎯 ĐIỀU CHỈNH THÁNG SAU
- [Thay đổi cụ thể trong strategy]
- [Thay đổi risk management]
- [Thay đổi psychology/discipline]
WEEKLY REVIEW — Tuần [DD/MM - DD/MM]
Trades: __ | Win: __ | Loss: __ | BE: __
P&L: __R | Win rate: __%
Best trade: [symbol] [R multiple] — Vì: [lý do]
Worst trade: [symbol] [R multiple] — Vì: [lý do]
Discipline score: __/5
- Theo plan: __/5
- SL discipline: __/5
- Psychology: __/5
1 điều cần cải thiện tuần tới: [cụ thể]
╔═══════════════════════════════════════════════╗
║ HARD RULES — BẮT BUỘC ║
╠═══════════════════════════════════════════════╣
║ ║
║ 1. Risk tối đa / lệnh: 2% ║
║ (max 3% với conviction 5/5) ║
║ ║
║ 2. Portfolio heat tối đa: 15% ║
║ (tổng risk tất cả lệnh đang mở) ║
║ ║
║ 3. Không trade cùng hướng > 3 lệnh ║
║ cùng bị ảnh hưởng bởi 1 yếu tố ║
║ ║
║ 4. Daily loss limit: -3% account ║
║ → DỪNG ngay hôm đó ║
║ ║
║ 5. Weekly loss limit: -5% ║
║ → Giảm lot size 50% tuần sau ║
║ ║
║ 6. Monthly loss limit: -10% ║
║ → Nghỉ 1 tuần, review toàn bộ ║
║ ║
║ 7. Sau 3 lệnh thua liên tiếp ║
║ → PAUSE 24h ║
║ ║
║ 8. Không vào lệnh 30p trước/sau ║
║ NFP, CPI, Fed meeting ║
║ ║
║ 9. EA bot: chạy demo ít nhất 2 tuần ║
║ trước khi lên real ║
║ ║
║ 10. Mỗi tuần review journal ║
║ Không review = không trade tuần sau ║
║ ║
╚═══════════════════════════════════════════════╝
| # | Câu hỏi | Trả lời đúng |
|---|---|---|
| 1 | Tôi có đang FOMO không? | "Không — setup này đã nằm trong watchlist" |
| 2 | Tôi có đang revenge trade không? | "Không — lệnh trước đã close >2 giờ" |
| 3 | Nếu trade này thua, tôi có OK không? | "Có — chỉ rủi ro 2% account" |
| 4 | Trade này có trong plan tuần không? | "Có — setup #3 trong watchlist" |
| 5 | Tôi có đang mệt / stress không? | "Không — tỉnh táo và focused" |
Nếu 2+ câu trả lời "sai" → KHÔNG vào lệnh.
Ghi lại cảm xúc mỗi ngày trading:
emotional_log:
ngay: "2026-03-04"
truoc_session: "Tự tin — đã chuẩn bị plan" # calm | confident | anxious | excited | tired
trong_session: "Bình tĩnh — theo plan"
sau_session: "Hài lòng — 2/3 trades theo plan"
diem_ky_luat: 4 # /5
ghi_chu: "Gần move SL khi drawdown nhưng đã giữ vững"
# === VÍ DỤ HOÀN CHỈNH: Từ analysis → entry → exit → review ===
# BƯỚC 1: ANALYSIS
phan_tich:
symbol: "XAU/USD"
ngay: "2026-03-04"
d1_trend: "Uptrend — EMA21 > EMA50, higher highs"
h4_setup: "Bull flag — breakout sắp xảy ra"
h1_trigger: "Bullish engulfing tại H4 EMA21 (2678)"
confluence: "+7/9"
session: "London open 14:00 VN"
# BƯỚC 2: THESIS