Review và đánh giá chất lượng file summary/output sau buổi khơi gợi yêu cầu (elicitation). Chấm điểm theo 8 tiêu chí (gồm thực thể nghiệp vụ & vòng đời), phát hiện gap (tag P/S/E/C/D), mơ hồ/mâu thuẫn, sinh câu hỏi follow-up; lưu báo cáo + file QA dưới docs-BA. Dùng khi BA review summary, kiểm tra elicitation đủ chưa, gap yêu cầu, thực thể trạng thái, ERD/readiness, hoặc hỏi đã ổn chưa sau phỏng vấn.
Đánh giá chất lượng output sau buổi khơi gợi — scorecard 8 tiêu chí (có thực thể & vòng đời) + rubric 4 trụ + tag D khi gap là dữ liệu nghiệp vụ/trạng thái; phát hiện gap, mâu thuẫn, giả định ẩn; sinh câu hỏi follow-up và ghi file theo quy ước dự án.
Version: 1.1.0 | Author: M2MBA | Last Updated: 2026-04-10
Description: Như trên.
Atomic: chỉ review + sinh output (chat + 2 file markdown); không cập nhật listQA/history/summary (skill khác).
Bắt buộc đọc trước khi chấm:
resources/ba-elicitation-review-8criteria.md — 8 tiêu chí & ngưỡng ✅/⚠️/❌resources/ba-elicitation-review-entity-lifecycle.md — danh mục thực thể & vòng đời (bổ sung cho tiêu chí 8)resources/ba-elicitation-gap-rubric.md — 4 trụ P/S/E/C, tag D, severityNguyên tắc: Nhận xét dựa trên bằng chứng trong tài liệu; không bịa số liệu; không đánh “đủ” khi chưa ghi — ghi gap + câu hỏi.
Đường dẫn resources/: tương đối từ thư mục chứa SKILL.md.
Một trong các dạng:
ba-elicitation-qna-gen) nếu cóKhuyến nghị thêm: docs-BA/Elicitation/history/… nếu summary rút gọn; docs-BA/Elicitation/listQA/… để tránh trùng câu hỏi.
Clarify tối đa 1 câu trước khi review nếu chưa rõ domain hoặc mục tiêu bước tiếp (viết spec, MVP, ước lượng…).
Phân tích nhanh: domain; chủ đề buổi elicitation; stakeholder nào đã tham gia; mục tiêu BA bước tiếp (nếu đã biết).
Theo ba-elicitation-review-8criteria.md: mỗi tiêu chí ✅ / ⚠️ / ❌ + nhận xét 1 câu (trích bằng chứng hoặc nêu thiếu). Tiêu chí 8 (Entity & Lifecycle) bắt buộc đối chiếu ba-elicitation-review-entity-lifecycle.md.
Tổng hợp: Tổng: X/8 Đạt (đếm số ✅).
Tổng hợp danh sách thực thể trọng yếu suy ra từ tài liệu (không bịa thêm tên gọi nếu không có ngữ cảnh). Với mỗi thực thể core: ghi trạng thái / chuyển trạng đã rõ hay gap (kèm GAP-ID). Có thể dùng bảng trong mục Format output.
Theo ba-elicitation-gap-rubric.md: mỗi gap có GAP-00n, mức độ (Critical/High/Medium/Low), tag P/S/E/C và D khi liên quan thực thể, trạng thái, vòng đời, master data (có thể nhiều tag).
Ưu tiên 3–5 gap quan trọng nhất trong mục Critical (không liệt kê dài vô hạn).
Đồng bộ với tiêu chí 4 và 5: mâu thuẫn / tension → Critical hoặc High; giả định ẩn → câu hỏi xác nhận.
Ánh xạ kết luận (điều chỉnh theo Critical gap):
| Tín hiệu | Trạng thái |
|---|---|
| ≥6 ✅ và không có Critical (rubric, kể cả D) | 🟢 Sẵn sàng viết spec |
| Có Critical chưa có plan / câu hỏi | 🔴 Cần elicitation lại hoặc làm rõ trước spec |
| Còn lại | 🟡 Cần follow-up ngắn (có thể gợi ý 30–60 phút nếu phù hợp ngữ cảnh) |
File review-post-elicitation_…md phải chứa các khối sau (có thể thêm ma trận 4 trụ).
## 📊 Elicitation Quality Scorecard
| # | Tiêu chí | Mức độ | Nhận xét ngắn |
|---|----------|--------|---------------|
| 1 | Coverage | ✅/⚠️/❌ | [1 câu] |
| 2 | Depth | ✅/⚠️/❌ | [1 câu] |
| 3 | Clarity | ✅/⚠️/❌ | [1 câu] |
| 4 | Conflict Detection | ✅/⚠️/❌ | [1 câu] |
| 5 | Hidden Assumptions | ✅/⚠️/❌ | [1 câu] |
| 6 | Stakeholder Completeness | ✅/⚠️/❌ | [1 câu] |
| 7 | Actionability | ✅/⚠️/❌ | [1 câu] |
| 8 | Entity & Lifecycle | ✅/⚠️/❌ | [1 câu] |
**Tổng: X/8 Đạt**
---
## 🧩 Thực thể & vòng đời (Entity–Lifecycle)
| Thực thể (tên từ tài liệu) | Vai trò (core / phụ / biên) | Trạng thái & chuyển trạng đã rõ? | Gap / GAP-ID |
|:--|:--|:--|:--|
*(Nếu chỉ có một luồng tập trung một đối tượng — ghi rõ và vẫn liệt kê trạng thái terminal / ngoại lệ.)*
---
## Ma trận 4 trụ (P/S/E/C) + D khi áp dụng
| Trụ | Đủ / Thiếu / Một phần | Bằng chứng (trích) | Ghi chú |
---
## 🚨 Critical Gaps
- **[Tên]**: [Mô tả] → *Ảnh hưởng: …* | GAP-ID | P/S/E/C/D
## ⚠️ Minor Gaps
- …
---
## ✅ Kết luận & Khuyến nghị
**Trạng thái:** 🟢 / 🟡 / 🔴 (một trong ba)
**Bước tiếp theo:** [2–3 action cụ thể]
docs-BA/Elicitation/review/review-post-elicitation_YYYYMMDD_<slug-du-an>.mddocs-BA/Elicitation/QA/cau-hoi-bo-sung-sau-review-khoi-goi-yeu-cau_YYYYMMDD_<slug-du-an>.mdGAP-ID | Trụ (P/S/E/C/D) | Câu hỏi | Ghi chú; nhóm Critical / Nice-to-have như trong template dưới; link tới file (A).listQA → ghi Đã có trong tracking: [file + ID].Metadata đầu file QA:
Version: 1.0.0
Author: M2MBA
Last Updated: YYYY-MM-DD
Description: Câu hỏi bổ sung sau review kết quả khơi gợi yêu cầu — [Tên dự án]
Trong file QA thêm (rút gọn):
### Câu hỏi bắt buộc (Critical)
| # | Câu hỏi | GAP-ID |
|---|---------|--------|
### Câu hỏi nên hỏi (Nice-to-have)
| # | Câu hỏi | Mục đích |
|---|---------|----------|
| # | Kiểm tra |
|---|---|
| 1 | Đã có scorecard 8 tiêu chí + tổng X/8 |
| 2 | Có mục Thực thể & vòng đời (bảng hoặc lý do “chưa suy ra được từ tài liệu”) |
| 3 | Đã ghi hai file đúng thư mục & pattern tên |
| 4 | Mỗi gap High+ có câu hỏi hoặc “đã có trong tracking” |
| 5 | Gap có tag P/S/E/C/D khi áp dụng được |
Chi tiết ngưỡng 8 tiêu chí, entity–lifecycle và bảng 4 trụ nằm trong resources/; không nhân bản dài vào đây.